translate
ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
chrome_extention
menu_book 見出し語検索結果 "cơ bản" (1件)
cơ bản
日本語 基礎
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
swap_horiz 類語検索結果 "cơ bản" (3件)
bốn phép tính cơ bản
日本語 四則演算
マイ単語
mức điểm cơ bản
日本語 基礎点数
マイ単語
tăng lương cơ bản
日本語 ベースアップ
マイ単語
bookmarkマイ単語帳へ
format_quote フレーズ検索結果 "cơ bản" (2件)
cô ấy đã có bạn trai
彼女は彼氏がいる
một số hãng hàng không có bán ghế hạng phổ thông đặc biệt
いくつかの航空会社ではプレミアムエコノミークラスチケットを取り扱う
ad_free_book
abc 索引から調べる(ベトナム語)
a b c d đ e g h i j k l m n o p q r s t u v w x y
abc 索引から調べる(日本語)